CepaT#LAN
218
CepaT #LAN
TFT hạng #1349
91

Loading...

30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
84.62%11 T - B 2
83.33%10 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
1
3
2
2
1
1
8
8
8
6
4
4
1
3
1
7
1
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gragas
Jax
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 5-5
30ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Graves
Graves
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
39ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pantheon
Maokai
Rammus
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Sona
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Karma
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Vex
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 10s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Vex
Shen
Graves
Zed
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 19s
14ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
35ph 28s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Riven
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 41s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Viego
Yasuo
Akali
K'Sante
Samira
Lee Sin
Yone
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 9s
20ng trước
Thường
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Maokai
Rammus
LeBlanc
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
37ph 18s
21ng trước
Thường
Briar
Jinx
Akali
Illaoi
Aurora
Karma
Morgana
Fiora
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 12s
24ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bard
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Graves
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Graves
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 54s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin