2
CHINESE CRIS WU #LAN
TFT hạng #1820
536
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
33 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:47 - B:28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
72.73%8 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
7
7
2
3
4
1
2
6
2
6
4
1
5
3
4
8
3
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Maokai
Kai'Sa



Karma
Tahm Kench
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar
Meepsie
Rammus
Corki



Robot
Nunu & Willump
Blitzcrank


Vex

Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Robot



Bard
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Gragas

Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa


Karma


Tahm Kench
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Lissandra



Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki

Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Riven
Bard

Blitzcrank

Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Fizz
Rammus



Corki



Bard
Jhin



Blitzcrank


Sona
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard

Jhin
Blitzcrank

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai
Mordekaiser
Pantheon
Fizz
Kai'Sa



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 26s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kindred

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 44s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon


Maokai
Urgot
Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 55s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot



Tahm Kench

Jhin



Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas



Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon

Maokai



Urgot
Karma


Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
29ph 49s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Jax



Mordekaiser
Lulu



Karma
Xayah
Jhin



Blitzcrank

Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe


Mordekaiser



Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Jhin


















































