ziral니은#KR1
5
ziral니은 #KR1
TFT hạng #137253
-1009

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.83%11 T - B 12
60.00%12 T - B 8
63.16%12 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
8
7
6
4
5
2
1
5
3
2
5
6
2
5
2
4
1
2
8
6
7
1
5
3
5
6
2
5
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Varus
Diana
Amumu
Nidalee
Aphelios
Vi
Người Đá
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
37ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Sivir
Kog'Maw
Malphite
Người Đá
Nidalee
Quái Đá Krug
Ashe
Taric
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
41ph 38s
18ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Ornn
LeBlanc
Hecarim
Ezreal
Amumu
Draven
Amumu
Alistar
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 49s
26ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Vi
Ahri
Gnar
Sett
Ashe
Sivir
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 22s
27ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Vi
Gnar
Ahri
Sett
Sivir
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
27ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Karma
Sett
Gnar
Sivir
Ahri
Ashe
Zyra
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
36ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sivir
Vi
Sett
Karma
Ahri
Ivern
Ashe
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
37ph 16s
27ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Sett
Zyra
Sivir
Vi
Master Yi
Ahri
Ashe
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 2s
28ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Sett
Karma
Ashe
Gnar
Sivir
Ahri
Tristana
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
37ph 25s
28ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Người Đá
Quái Đá Krug
Morgana
Ahri
Sett
Taric
Teemo
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
41ph 38s
28ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Người Đá
Ahri
Sett
Morgana
Quái Đá Krug
Taric
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
42ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Người Đá
Morgana
Ahri
Sett
Quái Đá Krug
Taric
Morgana
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
28ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
40ph 58s
28ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Aphelios
Bụi Gai Đỏ
Diana
Hecarim
Chim Mẹ
Zyra
Người Đá
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
40ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Sett
Vi
Sivir
Ahri
Master Yi
Ashe
Gnar
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Ahri
Yunara
Karma
Vi
Sett
Sivir
Tristana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
39ph 19s
29ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Vi
Sivir
Ahri
Sett
Gnar
Lux
Ashe
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 6s
29ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rakan
Lillia
Vi
Rammus
Tristana
Sivir
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
38ph 18s
29ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Vi
Sett
Gnar
Ahri
Sivir
Ashe
Ivern
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Vi
Sett
Sivir
Ahri
Gnar
Zyra
Ashe