1
ydh #55174
TFT hạng #1153846
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
38 ĐNG
17% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
10%
Tỷ lệ Top 4
2 T - B 18
[10%]
Hạng trung bình
6.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%1 T - B 3
0.00%0 T - B 3
0.00%0 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
6
6
8
4
6
6
6
6
8
6
6
7
2
8
7
7
7
8
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 7s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Rek'Sai

Gragas
Pantheon

Maokai
Urgot



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 27s
1th trước
Thường
Ezreal



Rek'Sai

Riven

Blitzcrank


Sona
Shen
Graves

Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 18s
1th trước
Thường
Ezreal



Rek'Sai

Gragas
Milio
Pantheon

Maokai
Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Rek'Sai


Gragas
Milio

Pantheon



Urgot

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-1
35ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Teemo
Twisted Fate
Meepsie
Pantheon
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Urgot


Rammus

Aurelion Sol



Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax

Lulu


Lulu
Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar
Meepsie



Fizz


Corki
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar

Meepsie


Fizz

Rammus



Corki

Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-6
37ph 54s
1th trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Pyke

Gragas
Viktor



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 27s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox



Akali


Maokai
Kindred

Shen

Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 3s
1th trước
Thường
Urgot



Robot



Graves



Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-5
40ph 45s
3th trước
Thường
Shen

Jhin

Yasuo



Xin Zhao


Ahri
Kennen
Hạng 7
Thường
3th trước
Giai đoạn 3-3
31ph 33s
3th trước
Thường
Shen
Jhin
Yasuo

Xin Zhao



Ahri
Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-6
30ph 50s
4th trước
Thường
Jarvan IV


Sona
Xin Zhao


Poppy
Vayne
Garen



Galio



Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 40s
4th trước
Thường
Illaoi



Twisted Fate
Graves
Gangplank
Miss Fortune
Hạng 7
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 49s
4th trước
Thường
Rumble



Neeko

Vi
Sejuani
Darius
Garen


Hạng 7
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 22s
4th trước
Thường
Illaoi
Twisted Fate


Yasuo



Yasuo
Nautilus
Gangplank

Gangplank
Hạng 7
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 29s
4th trước
Thường
Viego



Ekko



Yorick

Gwen


Seraphine
Kalista
Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-3
39ph 21s
4th trước
Thường
Jarvan IV
Yasuo

Cho'Gath
Poppy
Nautilus



Singed
Shyvana


























