58
yangkibong #7970
TFT hạng #910655
6160
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
20 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 11
[52%]
Hạng trung bình
4.61
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
8
7
1
8
1
3
7
2
3
1
7
5
7
1
8
7
8
2
1
3
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 46s
12g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax
Pantheon
Lulu



Riven



Xayah
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 55s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai



Ornn



Rammus
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Jax
Illaoi


Ornn



Kindred



Fiora
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax
Ornn


Corki


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Miss Fortune



Urgot


Viktor

Aurelion Sol



Robot



Bard



Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Karma

Riven


Jhin

Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas



Maokai



Urgot
Viktor

Master Yi



Tahm Kench
Fiora


Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen


Kai'Sa
Samira
Ornn



Rammus
Nunu & Willump
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Karma
Tahm Kench

Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Milio
Maokai



Urgot

Corki
Kindred


Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate

Akali


Maokai



Kindred



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon



Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Twisted Fate
Lissandra
Pyke
Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Miss Fortune
Rhaast
Rammus

Kindred
Nunu & Willump
Morgana


Vex


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Meepsie


Rhaast
Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon



Jax



Lulu
Nunu & Willump
Riven
Xayah

Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
31ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Briar
Poppy
Gwen
Mordekaiser
Corki
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Zoe
Meepsie
Urgot
Robot



LeBlanc
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate


Akali
Maokai


Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Illaoi
Nunu & Willump

LeBlanc



Morgana



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin



































