284
xlilx #KR1
TFT hạng #415180
-6642
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
52 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:76 - B:75
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%14 T - B 16
46.67%14 T - B 16
42.31%11 T - B 15
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
3
7
1
1
5
6
3
7
6
5
2
4
4
5
5
6
1
3
5
2
8
7
3
2
6
6
4
1
Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 28s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser
Illaoi


Fizz
Kai'Sa


Karma
Riven


Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
41ph 40s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser

Fizz

Kai'Sa



Karma


Riven



Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
6g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi



Fizz

Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 40s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen


Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
33ph 56s
11g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Illaoi



Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin


Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
13g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen


Mordekaiser
Fizz
Maokai



Kai'Sa



Karma



Riven


Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 15s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi


Fizz


Kai'Sa



Karma



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 10s
15g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Riven


Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
39ph 1s
16g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Fizz
Maokai


Kai'Sa



Karma


Riven



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-3
40ph 16s
17g trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Mordekaiser
Fizz
Maokai
Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-2
39ph 47s
17g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa


Karma



Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 39s
18g trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser
Fizz
Maokai



Kai'Sa



Karma


Riven


Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen



Mordekaiser
Illaoi


Fizz



Kai'Sa



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen


Mordekaiser
Illaoi

Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Illaoi
Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser
Fizz



Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Mordekaiser



Fizz



Kai'Sa



Karma



Riven
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser

Fizz

Kai'Sa



Karma
Riven



Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Mordekaiser
Illaoi



Fizz

Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin
Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi



Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin












