120
xiade #KR1
TFT hạng #1025371
-5473
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
10 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
60.00%3 T - B 2
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
6
5
4
2
2
3
6
7
3
8
2
7
6
3
6
4
5
3
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Jax



Maokai
Master Yi



Nunu & Willump
Tahm Kench



Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Robot
Morgana
Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma

Aurelion Sol



Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Miss Fortune



Maokai


Urgot


Ornn


Rhaast
Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Robot


Tahm Kench



Bard



Fiora



Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot



Bard
Fiora



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast

Tahm Kench

Bard
Fiora



Blitzcrank

Sona


Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Urgot


Aurelion Sol
Robot



Tahm Kench



Bard



Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai

Cho'Gath



Nautilus
Malzahar
Ngộ Không
Braum



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Taric

Garen
Lux


Ngộ Không
Braum


Yunara


Swain
Fiddlesticks
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen

Seraphine



Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Zoe



Loris



Leona



Nasus
Yunara



Azir
Fiddlesticks
Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 7s
4th trước
Thường
Tristana



Teemo
Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen



Leona

Veigar



Fizz


Volibear
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate
Graves



Nautilus
Miss Fortune
Fizz



Swain

Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Blitzcrank
Jinx



Loris


Dr. Mundo



Singed

Kindred


Shyvana
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
5th trước
Xếp Hạng
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt

Skarner



Yunara



Annie



Kindred


Shyvana



Tibbers
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 50s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Poppy
Loris


Vayne



Vayne
Leona



Kai'Sa
Ornn
Lucian & Senna


Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 45s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Kennen



Ngộ Không



Yunara



Ornn

Kindred
Azir


Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Zoe
Jinx



Loris
Leona
Dr. Mundo
Veigar



Swain



Aurelion Sol
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Rumble



Tristana



Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz


Azir


Ziggs








































































