112
wonbro #3768
TFT hạng #340497
-142
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:39 - B:45
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
60.00%6 T - B 4
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
8
7
7
7
1
3
2
8
1
5
2
2
2
2
5
8
8
4
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Tahm Kench

Morgana
Bard
Jhin
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Jinx
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Xayah



Vex

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi

Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump


Bard
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Morgana


Bard



Jhin
Vex
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax



Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Morgana
Bard


Jhin



Vex



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana

Bard



Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali


Graves



Graves



Graves
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Rek'Sai
Bel'Veth

Milio

Pantheon


Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Vex



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Talon



Leona



Zoe



Mordekaiser
Nunu & Willump
Xayah


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai



Urgot
Ornn
Rammus

Kindred



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon


Jax
Samira

Ornn



Nunu & Willump



Xayah


Jhin

Blitzcrank


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Zoe
Diana



Diana
Blitzcrank

Graves


Graves



Leona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Vex



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana
Bard
Jhin



Blitzcrank
Shen


Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Mordekaiser
Pantheon
Illaoi


Morgana
Bard
Fiora
Blitzcrank
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar

Gnar
Mordekaiser
Pantheon
Rammus



Morgana
Bard
Jhin



Blitzcrank
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Ornn
Lulu
Rammus


Nunu & Willump



Xayah


Shen































