431
whwhfl #KR1
TFT hạng #147663
-1232
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:60 - B:66
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 21
[30%]
Hạng trung bình
5.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%6 T - B 14
47.37%9 T - B 10
37.50%6 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
2
6
6
8
8
7
8
3
7
6
2
7
7
8
2
6
5
1
5
7
6
2
3
7
8
2
3
6
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Leona
Shen
Rammus



Ornn



Fiddlesticks

Lillia

Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 42s
6ng trước
Xếp Hạng
Yorick


Yunara
Karma


Veigar
Sejuani
Leona
Zyra
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn


Alistar



LeBlanc
Rek'Sai



Fiddlesticks
Gnar
Alune



Kobuko
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
9ng trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Sejuani
Azir
Cua Kỳ Cục



Karma
Zyra



Amumu



Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Hecarim
Kennen
Taric
Maokai



Gnar
Draven



Ivern
Ezreal



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Ezreal


Alistar
Xayah
Draven



Maokai


Ivern
Gnar
Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Vi
Sivir



Sett



Ahri

Zyra
Ashe

Draven
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Karma
Ahri

Sivir



Sett



Gnar

Ashe


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
LeBlanc
Alistar
Amumu
Maokai



Gnar



Taric
Draven


Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Veigar



Rek'Sai



Fiddlesticks
Kobuko
Rammus



Tristana
Gnar



Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Ivern

Vi



Taric
Sivir



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc


Amumu
Alistar
Draven



Kennen



Maokai



Gnar



Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 49s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu

Ezreal



Taric
Draven



Ivern

Maokai



Gnar
Kennen



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 28s
12ng trước
Xếp Hạng
Varus
Alistar



Vi
Diana
Kog'Maw
Người Đá
Nidalee


Aphelios



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 53s
12ng trước
Xếp Hạng
Karma
LeBlanc


Yorick
Sejuani



Yunara



Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Karma



Yorick
Diana
Lillia
Rammus
Ahri



Sett



Ashe

Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-4
38ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Vi
Rengar



Quái Đá Krug



Sett
Nidalee



Zyra
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Taric

Gnar
Kennen



Ezreal


Draven



Maokai



Ivern
Amumu
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 20s
15ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Hecarim



LeBlanc
Diana
Ezreal
Aphelios

Zyra
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 14s
15ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Taric
Maokai



Amumu

Draven



Kennen



Ivern
Ezreal



Gnar

Lux































