306
weed #KR12
TFT hạng #689684
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
30 ĐNG
86% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
85%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 3
[85%]
Hạng trung bình
3.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
88.89%8 T - B 1
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
1
6
1
4
1
2
3
4
2
2
1
6
2
8
4
1
4
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 48s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Rhaast
Karma



LeBlanc



Morgana



Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Rhaast


Karma

LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu


Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon



Maokai

Lulu
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric

Garen
Lux



Swain



Annie



Shyvana


Sylas



Tibbers
Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric


Garen
Lux



Swain
Annie



Shyvana
Sylas

Tibbers



Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Neeko
Taric



Garen
Lux



Swain

Annie
Sylas



Tibbers
Galio

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric



Garen

Lux



Swain
Annie



Shyvana


Sylas
Tibbers



Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-4
37ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Garen

Lux



Swain
Annie



Shyvana



Sylas
Tibbers



Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Garen



Lux



Swain
Annie



Shyvana
Sylas
Tibbers



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Anivia
Poppy
Kobuko & Yuumi
Garen


Lux



Lissandra


Braum



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen


Lissandra



Braum



Sett


Volibear
Ryze



Galio



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
31ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia

Xin Zhao
Poppy
Kobuko & Yuumi



Garen
Lux

Lissandra
Braum


Ryze



Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine

Braum



Kalista



Fiddlesticks


Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Ambessa
Seraphine



Braum



Kalista



Ornn


Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx



Loris
Taric



Braum



Warwick



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không



Singed

Warwick



Kindred
Lucian & Senna
Shyvana


















































