33
undercover #one
TFT hạng #943656
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
25 ĐNG
41% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%3 T - B 1
50.00%2 T - B 2
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
7
2
6
6
1
3
7
2
6
7
8
4
1
3
8
3
6
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 56s
22ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon



Jax



Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 47s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz



Rammus

Corki
Bard
Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 0s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen

Gwen
Aurora
Samira

Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Rhaast
Karma



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon



Gwen



Jax



Lulu



Rammus


Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra


Rek'Sai

Mordekaiser



Pantheon


Kai'Sa


Urgot
Karma



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen



Samira

Ornn



Nami
Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Rek'Sai

Bel'Veth

Gwen


Fizz
Kai'Sa



Samira
Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Rek'Sai
Mordekaiser



Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Urgot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Milio


Maokai



Urgot

Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa

Urgot


Karma
Aurelion Sol


Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate

Graves


Nautilus



Gangplank



Fizz
Nasus
Azir

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Viego


Ekko
Yorick



Gwen



Dr. Mundo
Kalista


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Twisted Fate
Yorick



Nautilus
Gangplank
Gwen



Kalista



Thresh



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
3th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 26s
3th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Lulu



Rumble



Tristana


Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz



Azir
Ziggs



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Rek'Sai



Cho'Gath



Malzahar


Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa

Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Anivia
Ashe

Tryndamere

Sejuani


Braum


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank

Vi



Ekko

Jinx



Dr. Mundo


Singed

Warwick



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin

Yasuo

Xin Zhao



Ahri
Kennen


Yunara

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Ashe
Sejuani



Braum
Nasus

Azir







































