34
uhmn #KR1
TFT hạng #961306
52644
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
4 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
62.50%5 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
6
2
5
6
8
3
7
4
8
6
1
1
7
2
5
3
5
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 50s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Morgana

Jhin



Vex


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 56s
15ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Mordekaiser
Illaoi
Samira
Lulu
Nunu & Willump


Riven



Xayah

Bard

Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
19ng trước
Xếp Hạng
Gragas

Aurora

Urgot



Viktor



Aurelion Sol



Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 59s
20ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Blitzcrank
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
29ph 52s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Gragas
Mordekaiser

Urgot
Viktor



Rhaast



Kindred
Jhin

Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 38s
22ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Nasus
Gwen
Miss Fortune


Ornn



Lulu
Nami



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 32s
22ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Pyke
Gragas



Jax

Master Yi



Sona

Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
22ng trước
Xếp Hạng
Talon

Pyke

Gragas



Jax

Master Yi


Xayah


Sona



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 0s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar

Illaoi

Aurora


Master Yi
LeBlanc



Bard

Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 19s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser

Kai'Sa
Samira
Nunu & Willump
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 48s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen
Samira
Ornn

Vex


Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 50s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie



Mordekaiser
Fizz


Viktor
Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 26s
26ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax


Mordekaiser


Kai'Sa

Lulu



Karma

Nunu & Willump



Xayah

Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 36s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 32s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pantheon
Nunu & Willump
Tahm Kench

Morgana


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 52s
28ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Morgana


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 8s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Blitzcrank
Sona


Vex
Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Karma


Jhin



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Diana
Karma



Xayah
Jhin

Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 53s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox



Akali
Milio

Maokai
Diana
Kindred


Blitzcrank

































