top difference#7346
22
top difference #7346
TFT hạng #447371
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
5.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
60.00%6 T - B 4
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
4
4
6
6
1
1
7
4
8
6
5
4
8
3
4
6
4
6
4
6
8
7
8
7
8
3
7
7