tenmili#chan
1
tenmili #chan
TFT hạng #155698
-9413

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.00%11 T - B 9
47.37%9 T - B 10
50.00%9 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
1
8
2
2
4
3
4
1
1
5
8
7
2
2
8
8
5
2
6
6
8
2
5
8
1
6
6
4
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 14s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 51s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
31ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
33ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-1
35ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
40ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-6
35ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
39ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
33ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Rhaast
Robot
Nunu & Willump
Xayah
Fiora
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Morgana