149
taatt #KR1
TFT hạng #978932
-126602
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
77 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
80.00%4 T - B 1
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
6
2
7
6
7
2
4
1
8
8
2
8
3
6
3
7
5
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas

Meepsie
Aurora
Viktor

Robot



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz

Rammus



Corki



Bard



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Ezreal
Rek'Sai



Bel'Veth



Milio


Pantheon
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie



Aurora
Viktor



Karma


Robot



Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal

Pyke



Gragas

Milio

Meepsie


Pantheon
Aurora

Karma



Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa

Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Twisted Fate
Twisted Fate
Jax
Ornn

Lulu


Nunu & Willump



Xayah



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Ezreal

Milio


Pantheon



Maokai



Kindred



Riven



Tahm Kench



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar

Meepsie


Fizz

Rammus



Corki



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen


Illaoi



Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio


Mordekaiser


Pantheon
Urgot


Aurelion Sol

Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Ezreal
Jinx



Milio

Pantheon


Illaoi



Aurora


Riven



Graves



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 50s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus



Gwen

Samira


Ornn



Nami

Tahm Kench

Blitzcrank



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-1
38ph 36s
1th trước
Thường
Poppy
Teemo
Nasus
Milio
Lulu
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox



Akali
Jax
Maokai



Ornn

Rammus



Kindred



Shen

Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi

Orianna

Loris


Miss Fortune
Seraphine

Ornn



T-Hex



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao

Poppy



Vayne



Garen



Lux


Swain
Swain


Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble



Tristana



Teemo


Poppy

Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven

Darius



LeBlanc



Ambessa



Swain



Fiddlesticks

Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Yasuo



Xin Zhao
Ahri



Kennen
Ngộ Không



Yone
Yunara



Sett












































