susekfthqlc#2005
431
susekfthqlc #2005
TFT hạng #821403
-276640

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
2
1
1
4
5
6
6
7
2
7
6
4
7
2
6
6
4
4
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
39ph 33s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Akali
Pyke
Gragas
Aurora
Master Yi
Fiora
Sona
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas
Urgot
Kindred
Master Yi
Shen
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
LeBlanc
Sona
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Bard
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie
Viktor
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Xayah
Jhin
Shen
Graves
Morgana
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi
Aurora
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Miss Fortune
Illaoi
Diana
Rhaast
LeBlanc
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
36ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Poppy
Kennen
Ambessa
Garen
Swain
Ornn
Sett
Ryze
Mel
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
38ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Tryndamere
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Lissandra
Braum
Bel'Veth
Volibear
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Nidalee
Skarner
Annie
Kindred
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas
Tibbers
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Loris
Swain
Annie
Ornn
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas
Tibbers
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Tryndamere
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Lissandra
Ornn
Fiddlesticks
Volibear
Ryze
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Graves
Taric
Seraphine
Nasus
Kindred
Azir
Tahm Kench
Ryze
Mel
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Poppy
Kennen
Annie
Shyvana
Sett
Sylas
Ryze
Tibbers
Galio
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
41ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Miss Fortune
Braum
Ornn
Shyvana
Tahm Kench
Volibear