246
stord #KR1
TFT hạng #1039991
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
86 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
3
6
4
6
4
5
7
2
2
6
3
2
6
6
7
3
6
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Tahm Kench
Fiora



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus

Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Vex



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Cho'Gath



Pantheon
Maokai



Corki


Tahm Kench
Fiora



Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate



Rek'Sai
Bel'Veth
Jax



Corki



Xayah


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser


Kai'Sa



Diana
Karma


Xayah

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Mordekaiser
Pantheon

Miss Fortune
Illaoi
Kai'Sa



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Gwen



Meepsie



Fizz
Samira



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Maokai
Kai'Sa



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai


Urgot


Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Leona

Akali

Maokai

Diana

Kindred



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma

Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Xin Zhao



Poppy


Kennen
Vayne

Garen
Ngộ Không
Aatrox
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Jhin


Sion



Yasuo
Draven

Ambessa

Yunara
Swain



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 58s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko
Xin Zhao
Milio


Nidalee


Skarner



Swain
Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Viego



Yorick



Draven

Gwen
Kalista



Swain


Thresh
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath

Jinx



Dr. Mundo
Singed

Sứ Giả Khe Nứt
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate


Nautilus

Gangplank

Miss Fortune



Fizz

Ornn
Fiddlesticks
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath


Cho'Gath
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa



Kai'Sa
Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Xin Zhao
Vayne



Garen


Lux
Kai'Sa



Kindred
Shyvana



















































