206
sssinoni #KR1
TFT hạng #216530
-1235
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.89%7 T - B 11
38.46%5 T - B 8
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
7
7
3
8
5
1
7
1
4
3
5
7
3
3
8
5
8
4
3
6
2
7
1
5
7
7
4
4
Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-2
40ph 13s
17g trước
Xếp Hạng
Leona
Rakan

Ornn



Sejuani
Xayah



Kayle



Hạng Ba
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
39ph 13s
18g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug



Rek'Sai
Người Đá



Kog'Maw



Malphite

Sivir



Nidalee



Teemo
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Yorick
Karma

Người Đá
Ivern

Maokai



Vi
Sivir



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Rồng Ngàn Tuổi



Sivir
Ashe



Người Đá
Ivern
Vi
Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Mầm Non
Sivir



Quái Đá Krug



Người Đá


Kog'Maw



Nidalee

Malphite
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
48ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Kobuko
Vi
Rammus



Tristana



Sivir

Lillia
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục



Cua Kỳ Cục



Azir

Vi
Zyra



Ivern
Kennen
Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi



Zyra



Azir
Yorick
Cua Kỳ Cục
Maokai



Amumu

Kennen



Ivern

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Shen
Amumu
Ivern
Maokai



Draven


Ezreal


Kennen
Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Maokai



Draven



Ezreal



Amumu
Taric



Kennen
Gnar


Ivern

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
43ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Hecarim

Kobuko
Rammus



Lillia
Tristana



Sivir



Vi


Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Azir



Sejuani
Cua Kỳ Cục



Yorick
Vi
Kennen



Zyra



Amumu
Maokai


Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Azir



Yorick
Cua Kỳ Cục

Zyra



Sejuani
Amumu



Kennen


Vi
Maokai


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Karma
Yorick
Master Yi
Yunara


Shen
Ahri



Sett



Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Sỏi
Chim Mẹ


Bụi Gai Đỏ
Người Đá

Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Sejuani



Kayle



Leona



Rakan



Ornn



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 34s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Teemo

Kobuko
LeBlanc
Rek'Sai
Fiddlesticks

Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 5s
15ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Kog'Maw

Quái Đá Krug
Nidalee


Sivir



Người Đá



Malphite


Rek'Sai
Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Diana
Alistar
Gnar
Hecarim

Ezreal
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 30s
17ng trước
Xếp Hạng
Akali



Alistar
Ezreal


Taric



Amumu
Gnar



Kennen



Warwick
Ivern































