227
soskru #KR1
TFT hạng #652333
36667
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
23 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%9 T - B 3
45.45%5 T - B 6
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
3
2
7
5
1
6
2
2
8
8
1
1
7
4
2
8
2
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 46s
20g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Jhin
Blitzcrank


Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Maokai



Urgot
Kindred



Bard
Jhin
Vex



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 29s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Karma
Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 35s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred


Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Robot
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol



Robot



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 37s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Cho'Gath

Mordekaiser



Kai'Sa
Aurelion Sol



Robot
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Pyke



Gragas



Urgot
Karma


Master Yi



Tahm Kench



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Karma



Robot


Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 19s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Diana



Karma



Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 11s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Leona
Zoe



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 25s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 53s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai


Kindred
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 0s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Akali
Maokai



Urgot



Kindred
Karma
Jhin



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-5
39ph 21s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi


Diana



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Nasus
Nasus
Leona
Gwen
Mordekaiser

Kai'Sa



Nunu & Willump



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Pantheon
Maokai
Kindred



Riven

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa


Karma



Riven


























































