1
sokwkw #KR1
TFT hạng #741645
-3086
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
37 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
8
6
1
7
6
3
5
3
3
7
8
3
4
1
7
3
3
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 31s
15g trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Fizz
Kai'Sa

Ornn

Kindred



Master Yi
Riven

Fiora



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Nasus
Leona
Zoe

Kai'Sa
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Illaoi
Ornn



Rammus
Nunu & Willump
Vex



Graves


Hạng 6
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 24s
4ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Gnar
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump
Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Diana
Kindred



Master Yi



Riven
Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
9ng trước
Thường
Briar
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa


Karma


Robot
Nunu & Willump
Riven

Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Fizz
Kai'Sa
Rammus
Corki



Robot



Riven



Bard



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Gwen
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump

Riven
Hạng Ba
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 14s
11ng trước
Thường
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon



Maokai
Karma

Tahm Kench
Jhin



Vex



Graves



Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 47s
11ng trước
Thường
Poppy
Rek'Sai
Bel'Veth
Meepsie

Master Yi



Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 41s
11ng trước
Xếp Hạng
Milio
Pantheon
Fizz
Karma

Riven



Tahm Kench

Blitzcrank

Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
13ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Milio
Meepsie



Fizz
Rammus
Robot



Riven
Xayah
Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 47s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai



Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
15ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Kai'Sa
Karma



Master Yi

Riven



Tahm Kench



Fiora



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 33s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar

Twisted Fate



Talon
Jax
Kai'Sa
Corki



Nunu & Willump



Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 52s
16ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Meepsie
Illaoi
Aurora
Robot
Nunu & Willump



Vex


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 23s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas



Maokai


Urgot



Diana
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 25s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Nunu & Willump
Tahm Kench



Fiora











































