244
sk개똥이 #KR1
TFT hạng #715590
-1006
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
30 ĐNG
19% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
15%
Tỷ lệ Top 4
3 T - B 17
[15%]
Hạng trung bình
6.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
0.00%0 T - B 6
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
7
4
7
7
5
8
5
4
5
6
4
8
8
6
6
6
7
6
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Diana



Fiddlesticks
Hecarim



Ezreal


Kha'Zix



Soraka
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Diana
Fiddlesticks
Taric



Amumu
Kennen

Lux

Maokai



Alune
Ashe



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Veigar



Fiddlesticks


Malphite

Azir


Soraka



Amumu


Zyra



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Aphelios



Kog'Maw
Diana



Người Đá



Varus
Vi

Nidalee



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Rengar


Kha'Zix


Diana
Aphelios

Ezreal
Hecarim



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Kennen
Ashe



Draven


Rồng Ngàn Tuổi


Amumu
Maokai
Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Lux


Amumu
Gnar
Maokai



Taric
Draven



Kennen
Alistar
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-5
41ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Quái Đá Krug



Nidalee


Rồng Ngàn Tuổi
Sivir


Malphite
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 52s
12ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Yorick
Alistar



Sett
Kennen
Ashe



Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 28s
16ng trước
Xếp Hạng
Alistar
LeBlanc
Gnar



Ezreal


Taric
Draven



Maokai



Ivern
Amumu
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 5s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Tristana
Rammus

Diana
Lillia
Ashe


Ahri



Alune

Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 21s
17ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Veigar
Yunara
Karma
Fiddlesticks



Azir
Malphite

Soraka



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 8s
17ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Mầm Non

Bụi Gai Đỏ


Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 55s
19ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan

Bụi Gai Đỏ
Ezreal



Taric



Ivern

Rồng Ngàn Tuổi
Amumu
Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 24s
25ng trước
Xếp Hạng
Camille
Sỏi
Elise


Quái Đá Krug
Karma
Morgana

Ahri


Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 10s
26ng trước
Xếp Hạng
Alistar

Ezreal
Gnar



Maokai



Kennen
Draven



Amumu
Ivern
Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Pantheon
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 25s
3th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank





















































