15
sibasakki #KR1
TFT hạng #427729
35070
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
49 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:135 - B:133
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 10
[52%]
Hạng trung bình
4.52
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.38%11 T - B 10
52.38%11 T - B 10
52.38%11 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
3
7
8
7
4
3
1
2
6
7
8
5
2
3
7
2
3
6
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ph trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
24ph trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali


Maokai


Kindred



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
9g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali



Maokai


Kindred



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-2
37ph 9s
10g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 11s
12g trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali


Maokai


Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-6
30ph 54s
12g trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali


Maokai

Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 13s
16g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali



Maokai


Kindred


Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-1
41ph 13s
21g trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali


Maokai



Kindred



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Fiora
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Diana
Kindred



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai


Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai


Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai

Kindred



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali



Maokai


Kindred



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali


Maokai

Kindred

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred


Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali



Maokai

Kindred


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth

Akali


Maokai



Shen








