148
rust #kr11
TFT hạng #853106
-227648
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
30 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
7
4
5
2
2
5
1
3
5
3
4
1
7
1
1
7
8
5
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump
LeBlanc
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
39ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Vex


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Bard
Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Fiora



Blitzcrank


Blitzcrank
Sona
Shen
Graves



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Lissandra

Zoe


Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Ornn


Shen



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi


LeBlanc



Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Pantheon
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump


Nunu & Willump
Xayah



Bard
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx



Gnar


Jax
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami


Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Sona
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot



Rhaast



Karma
Aurelion Sol


Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot



Rhaast



Aurelion Sol


Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 38s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin

Yasuo
Xin Zhao
Ahri

Kennen



Ngộ Không
Yunara



Fiddlesticks



Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 16s
6th trước
Xếp Hạng
Baron Nashor



Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
6th trước
Xếp Hạng
Ashe
Xin Zhao
Sejuani
Lissandra

Braum



Yunara



Ornn
Sett
Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 51s
6th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Nautilus

Gangplank



Miss Fortune



Fizz


Ornn

Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 33s
6th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Neeko


Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz


Annie







































































