1
ruming #1565
TFT hạng #975720
34123
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
6 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
50.00%2 T - B 2
66.67%2 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
4
4
4
7
7
4
6
4
6
3
5
8
3
3
3
8
1
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus


Gwen


Samira

Ornn

Nami

Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon


Rek'Sai


Bel'Veth

Gwen


Fizz

Kai'Sa



Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 14s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Gwen

Samira


Ornn

Nami

Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus


Gwen


Illaoi
Samira


Ornn

Nami


Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 21s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Gnar


Meepsie

Fizz

Rammus
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 8s
20ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Gragas

Zoe

Mordekaiser

Viktor


Karma

Master Yi


Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 7s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Gwen

Samira


Ornn


Ornn

Nami

Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 54s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona

Zoe


Mordekaiser

Diana

Nunu & Willump

LeBlanc

Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser


Pantheon

Kai'Sa


Karma

Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Caitlyn

Aatrox


Akali

Milio


Maokai


Kindred

Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Pyke



Gragas



Aurora

Viktor


Robot
Master Yi



Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 26s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar


Poppy

Veigar


Rek'Sai

Bel'Veth

Gnar

Meepsie

Rammus

Corki

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Veigar

Talon



Lissandra
Bel'Veth

Akali
Kai'Sa

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Viego


Yorick



Draven

Gwen


Ambessa


Kalista

Fiddlesticks

Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank


Vi

Ekko

Jinx



Dr. Mundo


Garen
Singed

Warwick

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Tristana


Teemo

Poppy

Kobuko & Yuumi

Kennen
Fizz

Annie
Ziggs

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Viego

Ashe
Yorick


Draven

Gwen


Kalista

Yunara
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Briar


Sion


Draven



Darius

Ambessa


Swain
Fiddlesticks

Mel


Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Briar



Sion



Draven


Darius



LeBlanc

Ambessa

Swain
Atakhan










































