rocnswk1#rmfo3
2
rocnswk1 #rmfo3
TFT hạng #49823
6982

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%10 T - B 6
62.50%10 T - B 6
71.43%10 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
1
6
1
1
6
1
7
1
8
1
1
6
2
8
8
1
8
8
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
39ph 49s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Urgot
Karma
LeBlanc
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
31ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Zed
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Master Yi
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
36ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Lissandra
Milio
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
34ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Aatrox
Twisted Fate
Ezreal
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
37ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Meepsie
Pantheon
Lulu
Lulu
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
36ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Leona
Cho'Gath
Pyke
Zoe