1
red #yeon
TFT hạng #97727
7759
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
76 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:159 - B:158
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.69%15 T - B 11
57.89%11 T - B 8
57.89%11 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
1
3
1
5
3
5
5
1
8
4
8
6
4
7
2
1
6
4
7
5
7
2
8
2
2
3
8
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Jax



Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
22g trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Nunu & Willump



Morgana



Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Samira



Samira
Ornn



Ornn


Nami



Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Tahm Kench



Blitzcrank
Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Ezreal
Gwen

Samira



Ornn



Rammus
Nami


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Samira



Samira
Ornn



Ornn



Nami
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Maokai
Nunu & Willump



Fiora



Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Samira
Ornn



Ornn
Nami



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Illaoi
Maokai

Tahm Kench



Bard
Fiora



Sona



Shen
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Mordekaiser
Diana



Kindred



Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen


Samira



Ornn



Nami



Jhin
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Nunu & Willump


Bard


Fiora


Blitzcrank
Sona
Vex


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Tahm Kench
Jhin


Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Miss Fortune



Maokai



Urgot
Ornn



Diana
Rhaast



Rammus

Kindred


























