579
rafit #2819
TFT hạng #1000458
28695
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
71 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
62.50%5 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
2
5
6
6
7
2
5
4
2
7
1
1
7
6
5
6
2
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth



Jinx
Gragas
Riven



Tahm Kench
Morgana



Fiora
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Akali
Maokai



Corki



Kindred



Tahm Kench
Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas

Mordekaiser
Kai'Sa



Viktor



Karma


Jhin



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Maokai
Viktor



Aurelion Sol


Robot
Master Yi



Fiora

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Jax
Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump

Xayah
Tahm Kench
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Rammus



Corki



Xayah
Bard



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gnar

Milio
Pantheon
Fizz


Rammus



Riven



Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Leona


Akali


Maokai


Kindred



Tahm Kench


Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Leona
Rek'Sai



Rek'Sai


Maokai


Urgot
Diana
LeBlanc

Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 33s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke

Viktor



Master Yi


Tahm Kench

Bard



Fiora


Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 5s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke
Viktor



Diana



Master Yi



LeBlanc


Tahm Kench

Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 56s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Leona



Maokai
Diana
Tahm Kench

Graves



Hạng Nhất
Thường
29ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 2s
29ng trước
Thường
Caitlyn



Aatrox
Akali

Maokai



Corki


Kindred



Tahm Kench
Fiora
Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao
Ngộ Không



Yunara
Kindred



Lucian & Senna



Shyvana

Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
41ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves



Nautilus


Gangplank

Fizz

Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate


Graves
Nautilus



Gangplank


Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Leona



Taric



Diana
Swain



Kindred



Zilean
Lucian & Senna



Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo

Kennen


Ngộ Không



Yone



Yunara


Sett
Aatrox

Sylas



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa


Swain



Mel


Atakhan



































































