1
povi #8094
TFT hạng #320559
-953
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
54.55%6 T - B 5
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
4
4
8
8
8
8
1
1
1
2
8
4
4
6
8
2
1
7
Hạng 6
Thường
1ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 19s
1ng trước
Thường
Briar

Leona
Leona
Urgot
Kindred
Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 15s
2ng trước
Thường
Cho'Gath
Mordekaiser



Pantheon
Aurora
Kai'Sa


Karma



Riven


Fiora



Jhin



Hạng Tư
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
2ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Miss Fortune
Maokai
Lulu

Hạng Tư
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 30s
2ng trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai

Bel'Veth


Akali
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Nunu & Willump



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Blitzcrank
Sona
Vex


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Bel'Veth
Akali


Nunu & Willump
Morgana
Vex



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Blitzcrank


Blitzcrank
Vex



Shen



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Aatrox
Jax
Diana
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio



Corki
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu
Rhaast
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 3-7
31ph 32s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Swain
Yasuo
Yuumi
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Gangplank
Janna
Udyr
Ashe
K'Sante
Jarvan IV
Lee Sin



Yone
Robot

Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
6ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 24s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Yone



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 35s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zac
Kobuko



Darius

Udyr



Yasuo



Ryze



Poppy



















































