114
pleath #KR1
TFT hạng #548454
17815
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
66 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:39
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
50.00%6 T - B 6
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
2
4
3
4
8
3
6
8
6
2
5
6
6
3
5
4
5
3
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon



Karma


Nunu & Willump



Riven
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai



Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Pantheon

Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 2s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 57s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred



Master Yi

Tahm Kench


Fiora


Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 40s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Maokai



Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 10s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Pyke
Gragas



Mordekaiser
Kai'Sa



Viktor
Karma
Jhin



Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 47s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Mordekaiser



Kai'Sa
Viktor



Karma


Master Yi

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 11s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Rammus


Robot



Bard
Blitzcrank


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 30s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Teemo
Gnar


Meepsie
Illaoi



Fizz

Rammus



Corki



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx

Illaoi
Aurora



Karma

Nunu & Willump



Riven


Tahm Kench


Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Pantheon


Kai'Sa



Karma


Riven

Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser

Fizz
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench
Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Jax



Samira

Ornn



Nami



Xayah



Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie

Illaoi
Fizz
Rammus



Corki



LeBlanc



Bia & Bayin



























