190
play0045 #0000
TFT hạng #1001366
-13714
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%1 T - B 3
50.00%2 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
4
8
8
5
8
4
5
2
6
3
1
4
2
1
7
8
1
3
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar


Meepsie



Fizz


Rammus



Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Morgana



Blitzcrank



Sona
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 31s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Miss Fortune
Maokai



Rhaast
Kindred


Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gragas
Pantheon



Urgot
Master Yi



Hạng 5
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 29s
10ng trước
Thường
Twisted Fate


Talon
Jax



Lulu



Rammus
Xayah



Shen
Hạng 8
Thường
10ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 40s
10ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump
Vex
Vex
Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 22s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Akali
Pantheon


Maokai



Urgot



Viktor


Master Yi



Fiora



Hạng 5
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
16ng trước
Thường
Poppy
Veigar


Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus

Corki
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 57s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Milio
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma



Riven
Jhin



Graves



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
18ng trước
Giai đoạn 4-6
30ph 35s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell


Syndra
Ahri
Neeko
Jinx

Seraphine


Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 12s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen



Samira



Ornn

Rammus



Corki
Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 37s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven



Xayah
Jhin



Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-2
42ph 15s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Nasus
Jax



Nautilus



Vladimir
Irelia



Kayle



Xayah
Lee Sin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ahri



Kennen
Ngộ Không



Yunara


Swain
Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Teemo
Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen

Lux



Swain
Galio



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 19s
5th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Milio
Garen
Lux
Lissandra
Swain
Azir



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 42s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves


Nautilus



Gangplank



Jinx
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Shyvana
Baron Nashor



Hạng Ba
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 41s
5th trước
Thường
Lulu
Rumble



Tristana



Teemo


Neeko

Poppy
Kobuko & Yuumi
Fizz











































































