1
pistachio #9211
TFT hạng #993174
-7049
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
57 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
50.00%5 T - B 5
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
3
8
2
4
7
7
6
2
5
6
7
7
6
1
4
6
7
2
1
7
8
2
7
6
6
3
4
4
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
43ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke

Gragas



Viktor


Diana


LeBlanc



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx
Jinx


Meepsie



Illaoi

Aurora


Karma

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon



Miss Fortune


Samira
Riven



Bard
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Cho'Gath

Lissandra
Jax

Mordekaiser



Kai'Sa


Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar


Jax
Meepsie

Fizz



Ornn
Rammus

Corki
Corki
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Akali
Pyke



Gragas



Maokai

Viktor

Master Yi



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar


Poppy
Jinx



Mordekaiser
Illaoi



Aurora

Fizz
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Aatrox
Gnar
Fizz

Corki



Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar

Meepsie

Fizz

Rammus
Corki
Master Yi
Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Rek'Sai



Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Urgot



Aurelion Sol



Tahm Kench



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali



Maokai
Kindred


Master Yi

Nunu & Willump
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Pyke


Gragas



Viktor
Master Yi



Nunu & Willump



Xayah


Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Ornn

Nami

Jhin

Blitzcrank


Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Gragas



Pantheon



Fizz

Kai'Sa

Urgot



Riven



Tahm Kench



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma


Nunu & Willump

Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench
Fiora



Vex



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar



Meepsie

Fizz



Rhaast
Rammus
Corki


Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Aurora
Urgot



Aurelion Sol



Aurelion Sol
Robot


Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gragas
Milio



Pantheon
Maokai

LeBlanc



Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Lissandra


Jax
Mordekaiser


Lulu


Karma
Nunu & Willump



Xayah



































