717
o3o #color
TFT hạng #1154351
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
40 ĐNG
17% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
66.67%4 T - B 2
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
7
8
5
4
3
5
5
3
6
7
5
7
1
2
4
4
5
8
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai

Gragas
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Xayah



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai
Corki
Kindred


Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami
Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma


Fiora



Shen
Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Rammus



Nami


Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser
Miss Fortune
Viktor
LeBlanc


Bard
Blitzcrank



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 37s
1th trước
Thường
Gragas



Bard
Jhin



Blitzcrank

Sona



Sona
Vex
Shen
Morgana
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
1th trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Rhaast
Karma



Jhin


Shen
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
1th trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser


Samira
Karma

Xayah



Jhin



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 5s
1th trước
Thường
Briar
Gwen
Milio
Pantheon



Fizz

Kai'Sa
Riven



Tahm Kench
Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi

Dr. Mundo



Singed



Warwick

Kindred



Fiddlesticks



Lucian & Senna
Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Taric


Ngộ Không



Yunara



Ornn
Fiddlesticks


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble
Tristana

Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble



Tristana
Kennen
Kennen
Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 11s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Kennen
Vayne



Garen



Lux



Fiddlesticks
Galio



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Kennen



Dr. Mundo
Taric
Ngộ Không
Fiddlesticks
Sett


Ziggs



Ryze



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Xin Zhao
Vayne



Taric
Garen



Lux

Kindred



Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Milio
Annie

Ornn



Kindred

Azir
Fiddlesticks

Lucian & Senna



Shyvana



Sylas



Tibbers


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne


Taric
Garen


Lux
Swain




















































