2
nuelbb #KR1
TFT hạng #816723
81858
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
88 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
83.33%5 T - B 1
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
1
5
8
2
4
1
5
3
5
3
7
6
8
8
8
3
2
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-1
39ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Pantheon
Ornn

Tahm Kench
Vex
Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 56s
15ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Corki


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Swain


Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine

Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred

Shyvana
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar


Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios


Neeko



Vi
Bard


Loris
Braum


Nidalee



Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-5
35ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao


Loris

Vayne
Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Ahri
Ngộ Không


Yunara


Swain
Sett
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-1
33ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Tristana

Xin Zhao
Leona

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred


Lucian & Senna
Shyvana



Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-2
33ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Shen
Jhin


Tristana

Yasuo
Xin Zhao





















































