556
noonnoo #KR1
TFT hạng #941449
45304
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
83 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
5
8
3
6
2
2
6
8
3
7
8
1
4
4
4
8
3
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-6
30ph 25s
10g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Pantheon



Kai'Sa



Karma


Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
39ph 45s
11g trước
Xếp Hạng
Talon

Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa



Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Karma


Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-5
34ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Talon
Gwen


Samira
Rhaast
Hạng Ba
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 49s
6ng trước
Thường
Poppy

Twisted Fate
Talon



Jax



Lulu
Rammus


Corki


Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Urgot



Viktor
Aurelion Sol
Robot
Master Yi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Rek'Sai



Bel'Veth
Milio
Pantheon



Rhaast
Riven



Graves
Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Meepsie


Fizz



Rammus



Corki



Nami
Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma

Jhin
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 33s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar



Nasus

Jinx



Gwen
Illaoi



Aurora
Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Pyke


Meepsie


Fizz
Rammus



Corki


Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona


Jinx



Illaoi



Aurora
Diana



LeBlanc
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 25s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Talon
Gwen


Jax
Ornn
Nami

Nunu & Willump
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 9s
20ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa



Karma

Riven



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV



Sona
Teemo



Xin Zhao
Poppy


Vayne



Garen



Kai'Sa



Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Neeko
Ahri



Kennen


Garen
Lux
Swain



Annie



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen


Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ngộ Không



Yone



Yunara

Aatrox



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Viego


Twisted Fate
Graves



Yorick
Nautilus

Gangplank
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Tristana



Vi
Ekko
Jinx



Kennen
Dr. Mundo



Singed

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Aphelios



Zoe



Leona



Garen
Lux
Diana


Aurelion Sol



































































