337
min43 #KR1
TFT hạng #925607
41074
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
84 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 12
[33%]
Hạng trung bình
5.06
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
20.00%1 T - B 4
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
4
5
1
8
2
6
7
5
5
8
4
5
7
5
6
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard



Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 43s
6ng trước
Thường
Lissandra
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc
Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 14s
6ng trước
Thường
Rek'Sai
Bel'Veth

Gragas
Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Tahm Kench
Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard



Vex

Shen



Hạng 8
Thường
13ng trước
Giai đoạn 3-4
35ph 27s
13ng trước
Thường
Ezreal

Milio
Meepsie
Pantheon
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Rammus
Rammus
Rammus

Corki
Robot
Bard
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 36s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 11s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench


Sona

Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 50s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-1
38ph 31s
1th trước
Thường
Ezreal

Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Ahri



Taric
Lux



Veigar


Swain



Annie
Azir
Sylas
Tibbers


Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Taric
Ngộ Không


Yone



Yunara



Sett



Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 9s
2th trước
Thường
Lulu

Rumble
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz



Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 30s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy

Vayne
Garen



Lux



Ornn

Galio
Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 31s
2th trước
Thường
Blitzcrank
Jinx



Dr. Mundo

Ngộ Không



Singed
Warwick



Annie

Tibbers
Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 10s
2th trước
Thường
Illaoi
Sion
Nautilus
Draven


Ambessa
Swain



Ornn
Kindred
Lucian & Senna


Atakhan
Không còn bản ghi trận đấu nào nữa


















































