menhera#rothy
32
menhera #rothy
TFT hạng #1004886

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
1
5
7
4
2
2
5
4
5
8
7
8
7
3
2
8
4
7
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 9s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Jhin
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Robot
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
34ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Fizz
Maokai
Kai'Sa
Ornn
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Fizz
Maokai
Kai'Sa
Ornn
Rhaast
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
33ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Fiora
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yone
Hạng 7
Giai đoạn 4-1
38ph 42s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Tristana
Zoe
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 43s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Gangplank
Kennen
Ngộ Không
Yone
Kindred
Aatrox
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
38ph 54s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Swain
Sylas
Galio
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Renekton
Nasus
Annie
Ornn
Kindred
Azir
Zilean
Lucian & Senna
Shyvana
Volibear
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
31ph 45s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Draven
Skarner
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Shyvana
Shyvana
Aatrox
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
36ph 10s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Shen
Twisted Fate
Sion
Graves
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
32ph 9s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Anivia
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Taric
Lissandra
Braum
Ornn
Zilean
Volibear
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Garen
Lux
Swain
Annie
Shyvana
Tibbers