macaroong#KR1
20
macaroong #KR1
TFT hạng #949286
-14223

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
5
8
1
5
7
3
1
8
5
3
1
8
5
2
6
2
4
4
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Samira
Ornn
Nami
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Samira
Ornn
Nami
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Samira
Ornn
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
37ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Aurora
LeBlanc
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Lulu
Corki
Nunu & Willump
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
38ph 27s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
32ph 8s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar
Jax
Fizz
Ornn
Rammus
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Nautilus
Malzahar
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Swain
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz
Ziggs
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
34ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Tristana
Gangplank
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Kindred
Galio
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz
Ziggs
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
39ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Viego
Sion
Draven
Loris
Darius
LeBlanc
Leona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Leona
Garen
Lux
Galio
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
42ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Leona
Lux
Galio
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
31ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Viego
Sion
Draven
Darius
LeBlanc
Swain
Atakhan