53
maado #KR1
TFT hạng #358147
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
79 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
66.67%6 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
3
2
1
4
2
4
3
7
7
1
1
1
4
3
6
8
7
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-4
35ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bard
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus


Nunu & Willump



Xayah
Bard
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Samira
Ornn
Riven



Jhin



Blitzcrank



Shen

Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Rammus



Rammus



Corki



Fiora
Fiora


Sona


Graves
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard
Jhin

Vex



Shen



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax

Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Rammus
Karma


Blitzcrank


Vex



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Sona


Morgana

















































