1
leni #2299
TFT hạng #757697
-77233
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
64 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
1
6
6
3
2
8
8
1
7
6
1
4
5
2
1
7
3
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Bard



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 45s
19ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rammus



Robot
Bard

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Bard

Graves


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 35s
1th trước
Thường
Pyke
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Aurora



Urgot

Viktor



Fiora



Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-1
37ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV
Sona
Anivia
Sion
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-7
39ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen
Jhin
Xin Zhao
Jinx
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Kobuko & Yuumi
Taric
Lissandra



Braum
Swain
Ornn



Zilean



Volibear



Sylas

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Ambessa
Seraphine
Braum
Kalista



Azir

Thresh


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Loris
Leona



Braum
Diana


Ornn

Azir
Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Taric
Lissandra
Braum



Renekton
Swain

Ornn



Azir
Shyvana



Aurelion Sol



Xerath



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate


Nautilus



Miss Fortune



Ornn
Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana

Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Leona



Taric



Seraphine

Renekton

Swain
Azir
Shyvana
Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Orianna
Taric



Garen
Swain


Azir
Shyvana



Aurelion Sol



Sylas
Xerath



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric



Skarner
Swain



Azir
Shyvana
Sylas



Ryze
Mel


Xerath



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa



Taric
Skarner


Swain
Kindred



Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Ekko
Sejuani

Jinx



Loris


Braum
Warwick

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Viego

Xin Zhao
Yorick
Gangplank
Milio

























































