146
koion #4447
TFT hạng #733491
-20872
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
43 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
50.00%5 T - B 5
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
3
4
3
4
8
5
6
3
5
6
5
3
7
5
8
2
2
5
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus



Riven
Jhin


Blitzcrank

Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 28s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa
Jhin



Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus
Karma



Robot



Jhin
Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 48s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus

Corki



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 25s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gragas
Meepsie

Illaoi



Viktor
Master Yi



LeBlanc


Fiora



Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie

Fizz



Rammus
Corki



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Fiora
Sona

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 3s
19ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Ornn
Lulu
Nunu & Willump



Riven
Xayah



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 19s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Blitzcrank
Shen



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma
Bard



Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard



Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Fiora



Jhin



Blitzcrank

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
42ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump
Graves



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus
Corki



Vex

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Bard
Sona
Vex



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki

Robot
Bard



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar



Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Blitzcrank






































