1
kog #009
TFT hạng #787541
-205637
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
49 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
55.56%5 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
1
3
2
2
4
2
8
1
6
5
1
8
1
1
8
7
1
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser



Illaoi
Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Zoe


Mordekaiser
Illaoi

Diana
Rhaast

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Blitzcrank
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie



Fizz
Rammus

Corki



Corki



Corki
Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 41s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe

Mordekaiser


Illaoi
Diana


Nunu & Willump



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 58s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona


Rek'Sai
Bel'Veth
Diana



Kindred



LeBlanc



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 33s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Leona

Zoe
Maokai
Diana
LeBlanc


Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Bard
Blitzcrank

Sona
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
28ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Aurora


Maokai



Urgot



Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
30ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aurora



Maokai

Urgot

Rhaast
Bard
Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
35ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal

Jinx
Pantheon
Illaoi
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast


Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast

Robot
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
39ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi
Aurora

Maokai
Urgot


Rhaast

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Aurora


Maokai
Urgot



Rhaast


Kindred



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot
Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora

Maokai



Urgot



Kindred
Robot







































