105
km231230 #1230
TFT hạng #726801
-37853
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
26 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
2
4
4
4
1
2
6
1
5
4
6
1
5
2
7
3
1
8
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Briar
Ezreal



Milio
Meepsie
Rammus


Rammus
Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard

Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 54s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio



Meepsie
Aurora
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven

Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 57s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 42s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 44s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax

Mordekaiser



Kai'Sa


Karma


Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate

Talon



Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate


Talon

Jax


Milio
Corki
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
LeBlanc
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Seraphine
Braum



Lucian & Senna


Shyvana
T-Hex



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick



Nautilus
Loris



Gwen



Seraphine


Braum



Kalista



Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona

Orianna
Poppy
Loris



Garen


Lux



Ornn
Zaahen



Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Ziggs


Sylas
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Loris



Garen
Lux



Aatrox

Sylas

Zaahen



Galio



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Garen
Veigar



Fizz


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen


Taric



Lux



Nasus


Azir
Sett
Sylas



Ryze



Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
41ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy
Taric
Garen
Lux



Swain
Annie



Fiddlesticks



Lucian & Senna
Sylas



Tibbers



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris


Gwen
Seraphine
Braum

Kalista



Thresh










































































