247
kkang #0415
TFT hạng #841565
28002
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
1 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
5
3
2
8
5
1
3
7
7
3
7
8
7
4
6
3
3
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Gragas


Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Gragas



Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas

Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Gragas



Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas



Miss Fortune



Maokai


Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 35s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Jinx
Gragas
Jax
Illaoi
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 56s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox
Jax
Ornn



Rammus



Corki
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax

Mordekaiser



Rhaast


Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Jax



Mordekaiser
Kai'Sa



Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Gwen
Mordekaiser

Maokai
Maokai
Nunu & Willump


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-2
37ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Viego


Xin Zhao
Yorick
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick



Loris



Loris
Gwen
Seraphine
Kalista

Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe



Vi



Sejuani



Jinx



Loris



Taric



Warwick

Shyvana
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick



Loris



Gwen



Seraphine



Kalista



Volibear


Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen

Sion



Aphelios



Bard


Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Ngộ Không
Volibear

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Loris



Gwen



Seraphine
Kalista



Ornn
Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble

Tristana



Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar


























































