1
kaxxish #2941
TFT hạng #552271
-3684
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
46 ĐNG
34% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
60.00%6 T - B 4
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
7
3
5
6
4
5
7
6
8
4
1
6
5
4
7
6
7
4
4
3
3
6
2
5
3
5
8
2
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Vi


Master Yi



Sett



Nidalee
Sivir

Ashe


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Yorick

Karma
Vi



Master Yi


Ahri



Amumu


Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Warwick
Veigar

Rek'Sai

Azir
Bụi Gai Đỏ

Ivern

Sett


Malphite


Kobuko
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali



Kog'Maw

Camille


Shen



Master Yi



Cóc Thành Tinh


Kennen



Morgana



Người Đá

Lux

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Xayah

Ornn


Rakan

Tristana


Diana



Hecarim


Vi



Người Đá

Sivir



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục

Azir


Quái Đá Krug
Ezreal



Người Đá
Sói Hắc Ám

Kennen


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Quái Đá Krug



Kog'Maw
Kha'Zix


Người Đá

Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Teemo


Veigar
Kobuko



Rammus



Rek'Sai


Tristana
Người Đá

Malphite
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus


Shen



Kayle
Akali


Camille


Aphelios

Diana



Bụi Gai Đỏ

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Shen


Ornn



Varus
Akali



Aphelios


Fiddlesticks


Rammus

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi


Rammus
Teemo

Karma

Yorick


Yunara

Gnar

Ahri

Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 12s
15ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Sỏi

Cóc Thành Tinh



Quái Đá Krug


Chim Mẹ
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ

Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug

Sỏi

Kobuko

Veigar
Tristana

Cóc Thành Tinh

Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 24s
16ng trước
Xếp Hạng
Rakan


LeBlanc
Xayah

Alistar

Quái Đá Krug
Fiddlesticks



Ahri



Cassiopeia

Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 38s
16ng trước
Xếp Hạng
Kobuko


Teemo


Rek'Sai



Veigar
Alistar

Rammus



Tristana

Quái Đá Krug



Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 43s
17ng trước
Xếp Hạng
Camille

Varus


Shen

Kha'Zix

Akali


Bụi Gai Đỏ


Diana
Lux



Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 51s
17ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Sỏi
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh

Cua Kỳ Cục

Người Đá



Quái Đá Krug


Bụi Gai Đỏ



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 11s
17ng trước
Xếp Hạng
Camille



Akali


Varus



Chim Mẹ
Shen


Amumu



Diana



Aphelios



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 56s
18ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Diana


Tristana

Fiddlesticks



Aphelios



Alune


Lillia


Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 57s
21ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kayle

Shen



Ornn


Chim Mẹ

Leona


Fiddlesticks



Rammus


Aphelios






























