154
juncat #KR1
TFT hạng #827799
-170458
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
33.33%3 T - B 6
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
8
7
5
1
6
4
4
7
4
7
7
5
4
6
2
2
5
2
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 54s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Gwen
Milio
Pantheon



Fizz
Kai'Sa
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Akali
Jax

Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Samira

Ornn
Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar
Jax
Samira
Ornn
Xayah



Jhin



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie


Pantheon



Fizz



Rhaast
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast


Nami



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Aatrox



Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Samira
Rammus



Bard


Jhin



Blitzcrank


Shen
Graves


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Ornn
Rammus



Bard

Jhin



Blitzcrank

Shen
Graves


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen

Pantheon
Ornn
Nami


Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Urgot

Diana
Kindred



Robot



Master Yi



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Bard

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Talon


Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali



Maokai


Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox



Twisted Fate



Talon
Gwen
Jax



Ornn
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Viktor

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen

































