6
jotfood #KR1
TFT hạng #1052280
-12270
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
13 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
25.00%2 T - B 6
25.00%2 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
1
5
5
5
7
5
1
3
8
7
5
7
1
5
8
1
7
1
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon
Urgot


Aurelion Sol



Robot

Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon
Urgot


Aurelion Sol


Robot

Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 21s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen

Kai'Sa

Samira



Ornn


Nami



Blitzcrank



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 31s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate



Twisted Fate
Talon
Jax

Milio
Lulu
Corki
Nunu & Willump


Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
20ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon
Urgot

Aurelion Sol



Robot



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pantheon
Urgot



Aurelion Sol


Riven



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Ezreal

Gwen

Samira
Ornn

Nami
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio
Pantheon
Urgot

Aurelion Sol



Robot



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon
Urgot


Aurelion Sol



Robot



Riven
Graves



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 59s
1th trước
Thường
Ezreal
Milio
Pantheon
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Riven

Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pantheon
Urgot
Aurelion Sol



Robot



Riven
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 28s
1th trước
Thường
Briar
Briar
Talon
Rek'Sai


Bel'Veth



Gwen
Gwen
Fizz
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 20s
1th trước
Thường
Pyke



Gragas
Meepsie
Aurora
Viktor
Karma
Robot


Master Yi


Sona



Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 46s
1th trước
Thường
Poppy
Caitlyn
Nasus
Twisted Fate
Milio
Maokai
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 56s
1th trước
Thường
Caitlyn
Kog'Maw



Vi
Orianna
Loris



Seraphine



Kai'Sa



Annie



Zilean

T-Hex


Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 2s
1th trước
Thường
Jarvan IV
Sona



Bard

Xin Zhao
Poppy

Vayne
Lux

Shyvana


Galio
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
39ph 58s
1th trước
Thường
Caitlyn
Vi


Bard



Orianna
Loris


Leona
Seraphine
Fiddlesticks
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa

Renekton


Swain
Sylas



Ryze



Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe



Tryndamere
Bard



Sejuani
Lissandra

Braum

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar

Fizz


Ziggs
























































