92
jonjaljunsungjun #jun09
TFT hạng #1045899
-21949
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
65 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%2 T - B 1
66.67%2 T - B 1
66.67%2 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
6
3
7
3
4
4
5
1
6
5
4
2
3
2
8
5
8
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Pantheon



Maokai


Urgot



Aurelion Sol



Robot

Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 56s
20ng trước
Xếp Hạng
Pantheon



Urgot



Aurelion Sol



Robot


Tahm Kench

Tahm Kench
Vex


Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 43s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai



Urgot



Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 3s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar

Gnar

Meepsie



Miss Fortune



Fizz
Corki


Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 29s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser


Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump
Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 12s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Twisted Fate
Akali
Milio



Maokai

Corki
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 44s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar


Gnar



Meepsie

Fizz

Corki



Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 3s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra


Mordekaiser


Kai'Sa



Kai'Sa
Kai'Sa
Karma

Karma
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Ashe
Draven



Darius
LeBlanc



Swain


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Darius
LeBlanc



Ambessa
Yunara


Swain



Mel


Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Rek'Sai


Cho'Gath


Malzahar
Vayne
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate


Graves
Nautilus


Gangplank
Miss Fortune



Fizz
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate


Graves
Nautilus


Gangplank

Miss Fortune



Fizz

Tahm Kench


Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 15s
4th trước
Thường
Xin Zhao
Poppy



Vayne



Miss Fortune
Lux
Lux
Swain



Sylas



Hạng Ba
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 1s
4th trước
Thường
Kog'Maw



Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar

Seraphine
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa

Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 21s
4th trước
Thường
Sona


Xin Zhao


Poppy
Vayne



Vayne
Lux
Kai'Sa



Sylas



Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 3-7
32ph 36s
4th trước
Thường
Jarvan IV
Sona
Anivia
Viego
Malzahar
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 25s
5th trước
Xếp Hạng
Shen


Jhin



Yasuo

Xin Zhao

Ahri


Kennen
Ngộ Không

Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-6
34ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Rek'Sai
Cho'Gath
Jinx
Hạng Nhất
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-6
30ph 55s
5th trước
Thường
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao



Poppy



Vayne



Garen

Lux



Lux
Galio































