1
insx0ng #1013
TFT hạng #1051020
23261
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
27 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
8
3
1
5
5
3
5
7
7
8
3
5
4
5
4
7
4
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
2g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Rek'Sai

Gragas



Milio



Pantheon
Maokai



Urgot
Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 4-6
38ph 12s
7g trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Nasus
Rek'Sai



Bel'Veth



Miss Fortune
Samira
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Cho'Gath



Rek'Sai

Gragas

Miss Fortune

Maokai
Urgot

Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Cho'Gath
Rek'Sai

Gragas



Milio
Pantheon



Miss Fortune

Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Rek'Sai
Gragas



Miss Fortune


Maokai

Urgot



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Twisted Fate
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Miss Fortune
Urgot
Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon

Cho'Gath


Lissandra
Gwen

Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa

Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser

Kai'Sa

Karma
Morgana
Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa

Karma

Riven
Jhin
Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate


Akali



Akali
Maokai

Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra


Mordekaiser

Mordekaiser

Pantheon


Miss Fortune

Kai'Sa

Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth


Gnar


Jax


Lulu
Xayah
Hạng Ba
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-3
29ph 30s
6ng trước
Thường
Caitlyn

Caitlyn
Leona
Cho'Gath

Bel'Veth

Gragas
Miss Fortune

Maokai



Urgot

Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 3s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Cho'Gath


Akali



Mordekaiser


Pantheon


Maokai


Kai'Sa

Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Caitlyn


Aatrox



Akali


Maokai



Kindred
Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin

Yasuo



Xin Zhao

Ahri


Kennen

Yone
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble



Tristana

Teemo


Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen

Jhin
Viego
Vi
Ahri
Ahri
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Shen


Jhin



Yasuo



Xin Zhao

Ahri

Kennen
Kennen
Ngộ Không
Yunara
Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 52s
2th trước
Thường
Sona

Blitzcrank

Blitzcrank
Vi
Jinx

Dr. Mundo





































