122
inlu #KR1
TFT hạng #1049511
-23446
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
74 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
2
2
4
3
3
7
8
6
1
5
1
8
2
4
4
3
8
8
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 32s
17ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Leona
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi



Illaoi
Karma


Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Samira



Ornn
Nami


Nunu & Willump


Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rammus



Karma



Bard

Blitzcrank

Vex



Shen



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Mordekaiser



Illaoi



Samira



Ornn
Nami



Nunu & Willump


Jhin

Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast

Nami



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Leona

Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Mordekaiser

Viktor

Samira
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Akali



Maokai


Ornn

Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 33s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Kog'Maw

Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain


Galio

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Malzahar

Ngộ Không

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric



Garen



Kai'Sa



Swain



Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Leona
Milio
Nidalee



Skarner



Fiddlesticks
Brock

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Orianna
Poppy
Loris
Garen
Lux



Braum
Aatrox

Zaahen



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric



Lux


Swain


Annie

Fiddlesticks
Shyvana
Sylas



Tibbers
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani



Jinx



Loris
Braum

Warwick


Lucian & Senna


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không



Yone



Zilean
Sett
Aatrox

Sylas



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin



Yasuo

Ahri
Kennen

Ngộ Không
Yone



Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine

Braum

Kalista



Ornn



Thresh





























































