101
ilillllillili #illl
TFT hạng #956655
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
41 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
7
1
1
5
2
1
4
8
3
5
5
8
2
3
8
4
4
2
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 6s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Kindred

Master Yi



Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 58s
21ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus

Corki



Riven
Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 6s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench



Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 30s
1th trước
Thường
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor


Rhaast
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
1th trước
Thường
Nasus
Lissandra
Gwen
Samira



Ornn



Nami

Riven
Jhin

Shen



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
1th trước
Thường
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Shen

Yasuo
Xin Zhao
Taric
Ngộ Không



Yone



Yunara



Swain
Kindred



Sett



Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 18s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank



Taric
Ngộ Không
Fizz



Shyvana
Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 12s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana
Brand
Braum



Shyvana
Tryndamere
Olaf



Aurelion Sol
Samira


Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana
Teemo
Pyke

Akali



Kindred
Yuumi
Katarina



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar



Fizz


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Veigar



Veigar
Veigar
Veigar
Fizz



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-7
35ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Swain



Swain
Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Shen

Yasuo



Ahri


Kennen
Ngộ Không



Yone


Yunara



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Seraphine
Ornn
T-Hex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
5th trước
Xếp Hạng
Briar

Ashe


Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani



Swain

Kindred

Lucian & Senna

Atakhan

















































































